Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

読者どくしゃはそのニュースが真実しんじつかどうかを確たしかめることはできない。
Người đọc không thể xác minh liệu tin tức đó có phải là sự thật hay không.

Ngữ pháp:

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

読者
どくしゃ
độc giả
其の
その
đó; cái đó
ニュース
tin tức
真実
しんじつ
sự thật; thực tế
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

読
Độc đọc
者
Giả người
真
Chân thật; thực tế
実
Thực thực tế; hạt
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật