Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

言葉ことばのなまりで彼かれがフランス人じんであることがわかってしまう。
Qua giọng nói có thể nhận ra anh ấy là người Pháp.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
彼
かれ
anh ấy
フランス人
フランスじん
người Pháp; đàn ông Pháp; phụ nữ Pháp
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật