Dịch nghĩa:
「言い忘れてたけどサンダル要るから持ってきてね」「え、それもっと早く言ってよ」
"Quên mất không nói nhưng nhớ mang dép nhé" - "Ể, sao không nói sớm hơn?"
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
忘
Vong
quên
要
Yêu
cần; điểm chính
持
Trì
cầm; giữ
早
Tảo
sớm; nhanh