Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

行いってみるとホテルは外国がいこく人じん旅行りょこう客きゃくでいっぱいだった。
Khi đến, tôi thấy khách sạn đầy ắp khách du lịch nước ngoài.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~っぱい (〜ppai)

Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3

Từ vựng:

行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
ホテル
khách sạn
外国人
がいこくじん
người nước ngoài
旅行客
りょこうきゃく
khách du lịch; du khách
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa

Hán tự:

行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
外
Ngoại bên ngoài
国
Quốc quốc gia
人
Nhân người
旅
Lữ chuyến đi; du lịch
客
Khách khách

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật