旅行客 [Lữ Hành Khách]
りょこうきゃく
Danh từ chung
khách du lịch; du khách
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
行ってみるとホテルは外国人旅行客でいっぱいだった。
Khi đến, tôi thấy khách sạn đầy ắp khách du lịch nước ngoài.