Dịch nghĩa:

Huyết áp là chỉ báo quan trọng về sức khỏe.

Hán tự:

Huyết máu
Áp áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
Kiện khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
Khang an nhàn; hòa bình
Trọng nặng; quan trọng
Yêu cần; điểm chính