バロメーター
バロメータ

Danh từ chung

barometer (dụng cụ)

JP: 血圧けつあつ健康けんこうのバロメーターとして重要じゅうようである。

VI: Huyết áp là chỉ báo quan trọng về sức khỏe.

🔗 気圧計・きあつけい

Danh từ chung

thước đo; chỉ số

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

小売こうり物価ぶっか指数しすう経済けいざい活動かつどうのバロメーターです。
Chỉ số giá bán lẻ là chỉ báo hoạt động kinh tế.

Từ liên quan đến バロメーター