血圧 [Huyết Áp]

けつあつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

huyết áp

JP: 血圧けつあつはかりましょう。

VI: Chúng ta hãy đo huyết áp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

血圧けつあつたかいの?
Bạn có huyết áp cao không?
高血圧こうけつあつです。
Tôi bị cao huyết áp.
血圧けつあつひくいですね。
Huyết áp của bạn thấp đấy.
血圧けつあつたかいですね。
Huyết áp của bạn cao đấy.
血圧けつあつ正常せいじょうですね。
Huyết áp của bạn bình thường nhé.
血圧けつあつたかいですよ。
Huyết áp của bạn cao đấy.
血圧けつあつはかりますね。
Tôi sẽ đo huyết áp của bạn nhé.
彼女かのじょは、てい血圧けつあつだ。
Cô ấy bị huyết áp thấp.
血圧けつあつけい数値すうちは?
Chỉ số của máy đo huyết áp là bao nhiêu?
トムはてい血圧けつあつだ。
Tom bị huyết áp thấp.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 血圧
  • Cách đọc: けつあつ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Huyết áp (áp lực máu trong động mạch)
  • Ngữ vực: Y tế, sức khỏe hằng ngày
  • Từ đi kèm: 高血圧, 低血圧, 収縮期血圧(上), 拡張期血圧(下), 血圧計, 降圧薬

2. Ý nghĩa chính

  • 血圧: chỉ số áp lực máu. Thường nói “上(収縮期)/下(拡張期)” ví dụ: 120/80 mmHg.
  • Các động từ đi với 血圧: 血圧を測る/上がる/下がる/コントロールする.

3. Phân biệt

  • 脈拍/心拍数: mạch/nhịp tim; khác với huyết áp (áp lực). Thường đo kèm nhau.
  • 血糖値: đường huyết; chỉ số chuyển hóa, không phải áp lực máu.
  • 体温: thân nhiệt; hệ chỉ số sinh tồn khác.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu:
    • 血圧を測る/測定する, 血圧が高い/低い
    • 上の血圧(収縮期)下の血圧(拡張期)
    • 血圧をコントロールする, 降圧薬を服用する
  • Khuyến nghị: đo vào cùng thời điểm mỗi ngày, thư giãn 1–2 phút trước khi đo.
  • Kết hợp: 生活習慣の改善, 減塩, 有酸素運動, 体重管理, ストレス対策.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
高血圧 Liên quan Huyết áp cao Bệnh danh/chẩn đoán.
低血圧 Liên quan Huyết áp thấp Tình trạng huyết áp thấp hơn bình thường.
血圧計 Liên quan Máy đo huyết áp Đo ở bắp tay/cổ tay.
脈拍 Liên quan Mạch đập Chỉ số sinh tồn khác.
正常血圧 Đối lập ngữ nghĩa Huyết áp bình thường Phạm vi tham chiếu y khoa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (けつ): máu.
  • (あつ): áp lực, sức ép.
  • Kết hợp nghĩa: áp lực của dòng máu trong mạch → huyết áp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp hằng ngày, câu như 「最近、血圧が高めで…」 rất tự nhiên. Khi dạy học, bạn có thể nhấn sự khác biệt giữa “上/下” để người học không nhầm: 上は心臓が収縮するとき、下は拡張するときの血圧です.

8. Câu ví dụ

  • 毎朝血圧を測る習慣をつけましょう。
    Hãy tạo thói quen đo huyết áp mỗi sáng.
  • 最近血圧が高めなので、塩分を控えている。
    Dạo này huyết áp hơi cao nên tôi hạn chế muối.
  • 血圧が急に上がって頭痛がした。
    Huyết áp tăng đột ngột khiến tôi đau đầu.
  • 上の血圧は120、下は80でした。
    Huyết áp tối đa là 120, tối thiểu là 80.
  • 医師に血圧のコントロールを勧められた。
    Bác sĩ khuyên tôi kiểm soát huyết áp.
  • 運動不足は血圧に悪影響を与える。
    Thiếu vận động ảnh hưởng xấu đến huyết áp.
  • 薬で血圧を下げている。
    Tôi đang dùng thuốc để hạ huyết áp.
  • 深呼吸をしてから血圧を測ってください。
    Hãy hít thở sâu rồi đo huyết áp.
  • 検診で血圧が基準値を超えた。
    Trong khám sức khỏe, huyết áp vượt ngưỡng chuẩn.
  • 寒い朝は血圧が上がりやすいと言われる。
    Người ta nói buổi sáng lạnh huyết áp dễ tăng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 血圧 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?