Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
若
わか
いけれども
彼
かれ
はこれまでに
例
れい
のないほどの
偉大
いだい
な
数学
すうがく
者
しゃ
である。
Mặc dù còn trẻ nhưng anh ấy là một nhà toán học vĩ đại chưa từng có.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
若い
わかい
trẻ
彼
かれ
anh ấy
此れ
これ
cái này
例
れい
ví dụ; trường hợp
無い
ない
không tồn tại
偉大
いだい
vĩ đại; lớn lao; tuyệt vời; nổi bật; mạnh mẽ
数学者
すうがくしゃ
nhà toán học
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
大
Đại
lớn; to
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người