Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
船乗
ふなの
りによくあることだが、
彼
かれ
はアルコール
類
るい
が
大好
だいす
きだ。
Điều phổ biến với thủy thủ, anh ta rất thích rượu.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
船乗り
ふなのり
thủy thủ
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼
かれ
anh ấy
アルコール
cồn
大好き
だいすき
rất thích; yêu thích
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
乗
Thừa
lên xe; nhân
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó