1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大好き
- Cách đọc: だいすき
- Loại từ: Tính từ đuôi-na (な形容詞)
- Mẫu đi kèm: Nが大好きだ/です; 大好きなN
- Ngữ cảnh: Hội thoại hằng ngày, bày tỏ sở thích/tình cảm mạnh
2. Ý nghĩa chính
Rất thích; yêu thích vô cùng đối với đồ vật, hoạt động, món ăn, người/vật nuôi, địa điểm…
Khi nói về con người, mức độ mạnh hơn 「好き」 nhưng nhẹ hơn, đời thường hơn so với 「愛している」.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 好き vs 大好き: 大好き nhấn mạnh mức độ rất cao; 好き là “thích”.
- 大好き vs 愛している: 愛している mang tính trang trọng/sâu nặng; 大好き tự nhiên, thân mật, phổ biến trong hội thoại.
- Ngữ pháp: 「Nが大好きだ」 (vị ngữ); 「大好きなN」 (bổ nghĩa danh từ). Phủ định: 「大好きじゃない」; Quá khứ: 「大好きだった」.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Bày tỏ sở thích: món ăn, âm nhạc, thể thao, địa danh.
- Bày tỏ tình cảm với người: thân mật, thường gặp trong lời tỏ tình đời thường.
- Trong quảng cáo/PR: nhấn mạnh cảm xúc tích cực mạnh mẽ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 好き |
Gốc/nhẹ hơn |
Thích |
Mức độ vừa; trung tính. |
| とても好き |
Đồng nghĩa gần |
Rất thích |
Diễn đạt bằng trạng từ. |
| 愛している |
Liên quan (mạnh hơn) |
Yêu |
Trang trọng/sâu nặng, dùng cho tình yêu đôi lứa. |
| 夢中だ |
Liên quan |
Mải mê, say mê |
Nhấn mạnh sự chìm đắm. |
| 嫌い |
Đối nghĩa |
Ghét |
Đối lập mức độ cơ bản. |
| 大嫌い |
Đối nghĩa mạnh |
Rất ghét |
Đối lập trực tiếp và mạnh với 大好き. |
| 苦手 |
Gần đối nghĩa |
Không thích/không giỏi |
Nhấn yếu điểm hay ngại, không hẳn “ghét”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 大: lớn, to, rất. Tăng cường độ.
- 好: thích, ưa (nữ + tử là bộ thủ gợi nghĩa “yêu thích”).
- Cấu tạo nghĩa: 「大(rất)」 + 「好(thích)」 → rất thích.
7. Bình luận mở rộng (AI)
大好き là cách nói “ấm” và thân mật. Khi nói về người, 「あなたのことが大好き」 tự nhiên hơn chỉ nói 「あなたが大好き」 vì 「〜のこと」 gom cả con người, tính cách, mọi thứ về đối tượng.
8. Câu ví dụ
- 私は日本語が大好きです。
Tôi rất thích tiếng Nhật.
- 彼女は猫が大好きだ。
Cô ấy rất mê mèo.
- 大好きな映画をもう一度見たい。
Tôi muốn xem lại bộ phim mà mình rất thích.
- この店のラーメンが大好きなんです。
Tôi cực kỳ thích ramen ở quán này.
- あなたのことが大好き。
Tớ rất yêu cậu.
- 子どもたちは夏休みが大好きだ。
Bọn trẻ rất thích kỳ nghỉ hè.
- 彼は音楽が大好きで、一日中聴いている。
Anh ấy rất thích âm nhạc và nghe suốt cả ngày.
- 母は花を見るのが大好きです。
Mẹ tôi rất thích ngắm hoa.
- これは父が大好きだった曲だ。
Đây là bài mà bố tôi từng rất thích.
- 辛い料理は大好きじゃない。
Tôi không hẳn là rất thích đồ cay.