Dịch nghĩa:
美人ではありませんでしたが、大きくてやさしい茶色の目をしていて、かわいらしい笑顔でした。
Dù không đẹp nhưng cô ấy có đôi mắt nâu lớn và dễ thương, luôn nở nụ cười.
Từ vựng:
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người
大
Đại
lớn; to
茶
Trà
trà
色
Sắc
màu sắc
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
笑
Tiếu
cười
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm