Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

美びというものは、こんなに美うつくしくないものだろうか、と私わたしは考かんがえた。
Tôi đã từng tự hỏi liệu cái đẹp có thật sự không đẹp như vậy không.

Ngữ pháp:

N + というもの (~ to iu mono)

Dùng để diễn tả một khái niệm chung: 'tất cả ~', 'bất kỳ ~ loại đó'.
JLPT N1

V ないものだろうか (V nai mono darou ka)

Diễn tả hy vọng hoặc tự hỏi liệu có thể làm gì đó: 'Chẳng phải có cách nào...?', 'Chúng ta không thể...?'.
JLPT N1

Từ vựng:

美
び
vẻ đẹp
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
無い
ない
không tồn tại
私
わたくし
tôi
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư

Hán tự:

美
Mỹ vẻ đẹp; đẹp
私
Tư tư nhân; tôi
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật