N + というもの
JLPT N1
Dùng để diễn tả một khái niệm chung: 'tất cả ~', 'bất kỳ ~ loại đó'.

Cấu trúc:

Noun + というもの

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp 'Danh từ + というもの' chỉ toàn bộ hoặc bản chất chung của danh từ đó—thường ngụ ý 'tất cả hạng mục này' hoặc 'thứ này được gọi là...'. Nó cũng có thể làm nổi bật một chân lý phổ quát về danh từ được đề cập.

Ví dụ:

Trẻ con thì ngày nào cũng chơi rất nhiều.
Sinh viên đại học thì thường dành nhiều thời gian cho nghiên cứu.
Văn hóa Nhật Bản là sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
Chia tay thì lúc nào cũng buồn.