N + というもの
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + というもの
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp 'Danh từ + というもの' chỉ toàn bộ hoặc bản chất chung của danh từ đó—thường ngụ ý 'tất cả hạng mục này' hoặc 'thứ này được gọi là...'. Nó cũng có thể làm nổi bật một chân lý phổ quát về danh từ được đề cập.
Ví dụ:
1. 子供というものは、毎日たくさん遊びます。
Trẻ con thì ngày nào cũng chơi rất nhiều.
2. 大学生というものは研究に時間をたくさんかけます。
Sinh viên đại học thì thường dành nhiều thời gian cho nghiên cứu.
3. 日本文化というものは伝統的なものと新しいものが混ざっています。
Văn hóa Nhật Bản là sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
4. 別れというものはいつも悲しいものです。
Chia tay thì lúc nào cũng buồn.