V ないものだろうか
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-negative (often negative potential) + ものだろうか
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp này được sử dụng khi người nói diễn đạt hy vọng, mong muốn, hoặc tự hỏi liệu một hành động có thể khả thi hay không. Nó tạo ra sắc thái 'Có cách nào...?' hoặc 'Tôi/anh/chúng ta không thể...?' trong tiếng Việt, thường với dạng tiềm năng phủ định.
Ví dụ:
1. もっと時間があれば、ここに来られないものだろうか。
Giá mà có thêm thời gian, liệu có thể đến đây được không nhỉ?
2. 彼女にもっとよく説明すれば、理解できないものだろうか。
Nếu giải thích rõ hơn cho cô ấy, liệu cô ấy có thể hiểu được không nhỉ?
3. この問題を解決する方法はないものだろうか。
Liệu có cách nào để giải quyết vấn đề này không nhỉ?
4. 自分の間違いを認められないものだろうか。
Liệu có thể thừa nhận sai lầm của mình không nhỉ?