Dịch nghĩa:

Một quỹ gây quỹ đã được thành lập để bảo vệ các loài sinh vật biển đang trên bờ vực tuyệt chủng.

Hán tự:

Tuyệt ngừng; cắt đứt
Diệt phá hủy; diệt vong
Nguy nguy hiểm; lo lắng
máy móc; cơ hội
Tần bờ; bờ vực; bờ mép
Hải biển; đại dương
Dương đại dương; phương Tây
Sinh sinh; cuộc sống
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Hộ bảo vệ; bảo hộ
Vi làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của
Mộ tuyển dụng; chiến dịch; thu thập (đóng góp); nhập ngũ; trở nên dữ dội
Kim vàng
Thiết thiết lập; chuẩn bị
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng