Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

結婚けっこんするつもりなんかこれっぽっちもありません。
Tôi không hề có ý định kết hôn chút nào.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

Từ vựng:

結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
此れ
これ
cái này
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

結
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn hôn nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật