V つもり
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + つもり
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~つもり được sử dụng để diễn đạt ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó. Nó có thể được dịch là 'tôi dự định', 'tôi lên kế hoạch', hoặc 'tôi quyết tâm' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng với động từ ở dạng thông thường.
Ví dụ:
1. 明日、友達に会うつもりです。
Ngày mai tôi định gặp bạn.
2. 今夜、晩ご飯を作るつもりです。
Tối nay tôi định nấu cơm tối.
3. 来年、留学するつもりです。
Năm sau tôi định đi du học.
4. この週末、山に登るつもりです。
Cuối tuần này tôi định leo núi.