V つもり
JLPT N4
Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.

Cấu trúc:

Verb-casual + つもり

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~つもり được sử dụng để diễn đạt ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó. Nó có thể được dịch là 'tôi dự định', 'tôi lên kế hoạch', hoặc 'tôi quyết tâm' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng với động từ ở dạng thông thường.

Ví dụ:

Ngày mai tôi định gặp bạn.
Tối nay tôi định nấu cơm tối.
Năm sau tôi định đi du học.
Cuối tuần này tôi định leo núi.