Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はビクトリア
駅
えき
へ
行
い
った。そしてそこで
旧友
きゅうゆう
に
会
あ
った。
Tôi đã đến ga Victoria và gặp lại một người bạn cũ ở đó.
Ngữ pháp:
A。そこで B。(~sokode)
Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ビクトリア
Victoria (Seychelles)
駅
えき
ga tàu; nhà ga
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
旧友
きゅうゆう
bạn cũ; bạn thân cũ
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
駅
Dịch
nhà ga
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
旧
Cựu
cũ
友
Hữu
bạn bè
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia