A。そこで B。
JLPT N2
Cấu trúc:
A + そこで + B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。そこで B。được sử dụng để mô tả lý do cho một hành động hoặc tình huống trong phần A và kết quả hoặc quyết định được đưa ra trong phần B. Nó có thể được dịch là 'do đó' hoặc 'vì lý do đó' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 明日は試験があります。そこで今晩勉強しようと思います。
Ngày mai có kỳ thi. Vì vậy, tối nay tôi định học bài.
2. このレストランは混んでいます。そこで別の場所でランチを食べましょう。
Nhà hàng này đông quá. Vì vậy, chúng ta hãy ăn trưa ở chỗ khác.
3. 彼女はアレルギーがある。そこで彼女のために別の料理を作ります。
Cô ấy bị dị ứng. Vì vậy, tôi sẽ nấu món khác cho cô ấy.
4. 傘を持っていない。そこで雨が止むまで待ちます。
Tôi không có ô. Vì vậy, tôi sẽ đợi đến khi mưa tạnh.