ビクトリア
ヴィクトリア

Danh từ chung

Victoria (Seychelles)

JP: ビクトリア女王じょおう英国えいこく君主くんしゅだった。

VI: Nữ hoàng Victoria là vị vua của Anh.

Danh từ chung

Victoria (Úc)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのアパートはビクトリア朝風ちょうふう家具かぐそろえてあった。
Căn hộ đó được trang bị đồ nội thất phong cách thời Victoria.
わたしはビクトリアえきった。そしてそこで旧友きゅうゆうった。
Tôi đã đến ga Victoria và gặp lại một người bạn cũ ở đó.
すうにちまえ、ガールフレンドのソフィーちゃんがアルバータしゅう・エドモントンからとなりのブリティッシュ・コロンビアしゅう・ビクトリアへ引越ひっこしをした。
Vài ngày trước, bạn gái tôi Sophie đã chuyển từ Edmonton, Alberta đến Victoria, British Columbia.