Dịch nghĩa:

Tôi quan tâm đến việc nghiên cứu văn hóa Đức.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Hưng hứng thú
Vị hương vị; vị