Dịch nghĩa:
私は、その新しい雑誌が大層面白いとわかった。
Tôi nhận ra tạp chí mới đó rất thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
大
Đại
lớn; to
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng