雑誌 [Tạp Chí]

ざっし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

tạp chí; tạp chí định kỳ

JP: その雑誌ざっしはどこでえますか。

VI: Tạp chí đó mua ở đâu?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれから雑誌ざっしったよ。
Tôi đã mua lại tạp chí từ anh ấy.
本屋ほんや雑誌ざっしいました。
Tôi đã mua tạp chí ở hiệu sách.
これは自動車じどうしゃ雑誌ざっしです。
Đây là tạp chí về ô tô.
その雑誌ざっしれだった。
Tạp chí đó đã bán hết.
この雑誌ざっしみたいの?
Bạn muốn đọc tạp chí này à?
ファッション雑誌ざっしいましたよ。
Tôi đã mua tạp chí thời trang.
どんな雑誌ざっしでも結構けっこうです。
Bất kỳ tạp chí nào cũng được.
雑誌ざっしをくれないか。
Bạn có thể cho tôi xem tạp chí không?
それは、むかし雑誌ざっしよ。
Đó là một tạp chí cũ đấy.
その雑誌ざっし暇潰ひまつぶしです。
Tạp chí đó chỉ để giết thời gian.

Hán tự

Từ liên quan đến 雑誌

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 雑誌
  • Cách đọc: ざっし
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: tạp chí, magazine
  • Sắc thái: trung tính, dùng rộng rãi trong đời sống, xuất bản

2. Ý nghĩa chính

雑誌 là ấn phẩm định kỳ (tuần san, nguyệt san) gồm nhiều bài viết, ảnh, chuyên mục về một chủ đề hay đa chủ đề: ファッション雑誌, 科学雑誌, 週刊誌, 月刊誌.

3. Phân biệt

  • 新聞: báo hằng ngày, tin thời sự; 雑誌: chuyên đề, có tính lưu trữ.
  • 書籍/本: sách (không định kỳ); 雑誌: định kỳ.
  • 週刊誌 vs 月刊誌: tuần san vs nguyệt san; 週刊誌 hay giật gân hơn.
  • 学術誌: tạp chí học thuật (学会誌), khác với magazine đại chúng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation: 雑誌を読む/買う/購読する, 雑誌編集部, 表紙, 特集, 連載, 付録.
  • Ngữ cảnh: cửa hàng sách, thư viện, bài PR, thông cáo xuất bản.
  • Dạng số nhiều thường hiểu qua ngữ cảnh, không cần thêm たくさんの. Ví dụ: 雑誌を何冊か買った.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩaGhi chú
週刊誌HẹpTuần sanRa mỗi tuần
月刊誌HẹpNguyệt sanRa mỗi tháng
学術誌HẹpTạp chí học thuậtPeer-reviewed
新聞Đối chiếuBáoTin tức cập nhật
書籍Đối chiếuSáchKhông định kỳ
電子雑誌Liên quanTạp chí điện tửBản số hóa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 雑: tạp, pha tạp; bộ 隹 (chim) + 朿/木 biến thể → nhiều thứ lẫn lộn.
  • 誌: chí (ghi chép); bộ 言 (ngôn) + 志 (chí) → viết ra điều chí hướng, ghi chép.
  • Ghép nghĩa: “bản ghi chép nhiều thứ” → tạp chí.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong marketing, cụm 雑誌掲載 (được đăng tạp chí) có giá trị PR. Ở thư viện, 雑誌コーナー là khu tạp chí. Khi nói tắt 〜誌 sau tên lĩnh vực (例: 文芸誌) diễn đạt tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 駅の売店で雑誌を買った。
    Tôi mua tạp chí ở quầy ga.
  • この雑誌の特集は面白い。
    Chuyên đề của tạp chí này hay.
  • 雑誌の表紙に彼女が載った。
    Cô ấy lên bìa tạp chí.
  • 月に三冊ほど雑誌を読む。
    Tôi đọc khoảng ba cuốn tạp chí mỗi tháng.
  • 科学雑誌を購読している。
    Tôi đặt mua tạp chí khoa học.
  • 記事が雑誌に掲載された。
    Bài viết được đăng trên tạp chí.
  • 古い雑誌を処分した。
    Tôi đã bỏ các tạp chí cũ.
  • この雑誌は写真が美しい。
    Tạp chí này ảnh rất đẹp.
  • 新創刊の雑誌が話題だ。
    Tạp chí mới phát hành đang được bàn tán.
  • 電子雑誌なら持ち運びが楽だ。
    Tạp chí điện tử thì dễ mang theo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 雑誌 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?