1. Thông tin cơ bản
- Từ: 雑誌
- Cách đọc: ざっし
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tạp chí, magazine
- Sắc thái: trung tính, dùng rộng rãi trong đời sống, xuất bản
2. Ý nghĩa chính
雑誌 là ấn phẩm định kỳ (tuần san, nguyệt san) gồm nhiều bài viết, ảnh, chuyên mục về một chủ đề hay đa chủ đề: ファッション雑誌, 科学雑誌, 週刊誌, 月刊誌.
3. Phân biệt
- 新聞: báo hằng ngày, tin thời sự; 雑誌: chuyên đề, có tính lưu trữ.
- 書籍/本: sách (không định kỳ); 雑誌: định kỳ.
- 週刊誌 vs 月刊誌: tuần san vs nguyệt san; 週刊誌 hay giật gân hơn.
- 学術誌: tạp chí học thuật (学会誌), khác với magazine đại chúng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Collocation: 雑誌を読む/買う/購読する, 雑誌編集部, 表紙, 特集, 連載, 付録.
- Ngữ cảnh: cửa hàng sách, thư viện, bài PR, thông cáo xuất bản.
- Dạng số nhiều thường hiểu qua ngữ cảnh, không cần thêm たくさんの. Ví dụ: 雑誌を何冊か買った.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa | Ghi chú |
| 週刊誌 | Hẹp | Tuần san | Ra mỗi tuần |
| 月刊誌 | Hẹp | Nguyệt san | Ra mỗi tháng |
| 学術誌 | Hẹp | Tạp chí học thuật | Peer-reviewed |
| 新聞 | Đối chiếu | Báo | Tin tức cập nhật |
| 書籍 | Đối chiếu | Sách | Không định kỳ |
| 電子雑誌 | Liên quan | Tạp chí điện tử | Bản số hóa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 雑: tạp, pha tạp; bộ 隹 (chim) + 朿/木 biến thể → nhiều thứ lẫn lộn.
- 誌: chí (ghi chép); bộ 言 (ngôn) + 志 (chí) → viết ra điều chí hướng, ghi chép.
- Ghép nghĩa: “bản ghi chép nhiều thứ” → tạp chí.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong marketing, cụm 雑誌掲載 (được đăng tạp chí) có giá trị PR. Ở thư viện, 雑誌コーナー là khu tạp chí. Khi nói tắt 〜誌 sau tên lĩnh vực (例: 文芸誌) diễn đạt tự nhiên.
8. Câu ví dụ
- 駅の売店で雑誌を買った。
Tôi mua tạp chí ở quầy ga.
- この雑誌の特集は面白い。
Chuyên đề của tạp chí này hay.
- 雑誌の表紙に彼女が載った。
Cô ấy lên bìa tạp chí.
- 月に三冊ほど雑誌を読む。
Tôi đọc khoảng ba cuốn tạp chí mỗi tháng.
- 科学雑誌を購読している。
Tôi đặt mua tạp chí khoa học.
- 記事が雑誌に掲載された。
Bài viết được đăng trên tạp chí.
- 古い雑誌を処分した。
Tôi đã bỏ các tạp chí cũ.
- この雑誌は写真が美しい。
Tạp chí này ảnh rất đẹp.
- 新創刊の雑誌が話題だ。
Tạp chí mới phát hành đang được bàn tán.
- 電子雑誌なら持ち運びが楽だ。
Tạp chí điện tử thì dễ mang theo.