Dịch nghĩa:
私はこんな騒がしい都市にこんなに静かな場所があるなんて夢にもおもいませんでした。
Tôi không bao giờ nghĩ rằng có một nơi yên tĩnh như thế này trong một thành phố ồn ào như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
静
Tĩnh
yên tĩnh
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh