Dịch nghĩa:

"Bạn có thể làm cái này thay tôi được không?" "Tôi rất bận rộn mà."

Hán tự:

tư nhân; tôi
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Đại lớn; to
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Mang bận rộn; bận rộn; không yên