Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしには上司じょうしに車くるまを貸かしてくれるように頼たのむ勇気ゆうきはない。
Tôi không có can đảm để nhờ sếp cho mượn xe.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
上司
じょうし
cấp trên (của ai đó); sếp (của ai đó); cấp trên
車
くるま
xe hơi; ô tô
貸す
かす
cho mượn; cho vay
呉れる
くれる
cho; để cho
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi
勇気
ゆうき
dũng khí; can đảm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
上
Thượng trên
司
Tư quản lý; chính quyền
車
Xa xe
貸
Thải cho vay
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu
勇
Dũng dũng cảm; phấn chấn
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật