Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちは彼かれが証言しょうげんをしたくないということに気きづいた。
Chúng tôi nhận ra rằng anh ấy không muốn làm chứng.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
彼
かれ
anh ấy
証言
しょうげん
lời khai; bằng chứng
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気づく
きづく
nhận ra; để ý

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
証
Chứng chứng cứ
言
Ngôn nói; từ
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật