Dịch nghĩa:

Chúng tôi tin tưởng Patti. Cô ấy không bao giờ phá vỡ lời hứa.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Tín niềm tin; sự thật
Lại tin tưởng; yêu cầu
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại