Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちはすぐに魚さかなをとりはじめることができました。
Chúng ta đã có thể bắt đầu câu cá ngay.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
魚
さかな
cá
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
魚
Ngư cá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật