Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちには宿題しゅくだいがあることを忘わすれてはならない。
Chúng tôi không được quên rằng chúng tôi có bài tập về nhà.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
宿
Túc nhà trọ; cư trú
題
Đề chủ đề; đề tài
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật