Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが遅おくれずに来くることをあてにしていいよ。
Bạn có thể tin tưởng tôi sẽ đến đúng giờ.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
来る
くる
đến
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
当て
あて
Mục tiêu; đối tượng; mục đích; kết thúc
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
来
Lai đến; trở thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật