Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしがもっとよく見みえるように、その絵えをもっと近ちかくへ持もってきなさい。
Để tôi nhìn thấy rõ hơn, hãy đưa bức tranh lại gần hơn.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
見える
みえる
được nhìn thấy; có thể nhìn thấy; trong tầm mắt
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
其の
その
đó; cái đó
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
為さる
なさる
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
絵
Hội tranh; vẽ; bức họa
近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật