Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしがちょうど寝ねようとしていたときに電話でんわがなった。
Điện thoại reo đúng lúc tôi sắp đi ngủ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V た ときに (V た ときに)

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ; 'khi', 'vào lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
なる
được gọi là

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật