Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
福祉
ふくし
予算
よさん
を
犠牲
ぎせい
にして
打
う
ち
上
あ
げられた
人工
じんこう
衛星
えいせい
は、
正常
せいじょう
に
動作
どうさ
しなかった。
Vệ tinh được phóng lên bằng tiền từ ngân sách phúc lợi nhưng không hoạt động bình thường.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
福祉
ふくし
phúc lợi; an sinh xã hội
予算
よさん
ngân sách
犠牲
ぎせい
hy sinh
為る
する
làm
打ち上げる
うちあげる
phóng; bắn lên; đánh bóng cao
人工衛星
じんこうえいせい
vệ tinh nhân tạo
正常
せいじょう
bình thường; thông thường
動作
どうさ
chuyển động (của cơ thể); hành động; cử chỉ
Hán tự:
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
祉
Chỉ
phúc lợi; hạnh phúc
予
Dữ
trước; tôi
算
Toán
tính toán; số
犠
Nghé
hy sinh
牲
Sinh
hiến tế động vật
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
上
Thượng
trên
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu
正
Chính
chính xác; công bằng
常
Thường
thông thường
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị