Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

眼鏡めがねの形かたちをしていることから、その橋はしを眼鏡橋めがねばしとよぶ。
Cái cầu có hình dạng của kính mắt nên được gọi là cầu Kính.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ことから (〜koto kara)

Chỉ lý do hoặc cơ sở cho điều gì đó; 'bởi vì', 'do', 'vì'.
JLPT N2

Từ vựng:

眼鏡
メガネ
kính; kính mắt; kính đeo mắt
形
かたち
hình dạng; hình thể
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
其の
その
đó; cái đó
橋
はし
cầu
眼鏡橋
めがねばし
cầu vòm
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi

Hán tự:

眼
Nhãn nhãn cầu
鏡
Kính gương
形
Hình hình dạng; hình thức; phong cách
橋
Kiều cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật