Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
病気
びょうき
の
原因
げんいん
を
明
あき
らかにすべく
病院
びょういん
で
診察
しんさつ
を
受
う
けた。
Tôi đã đến bệnh viện khám để làm rõ nguyên nhân bệnh tật.
Ngữ pháp:
Vる べく (V-ru beku)
Biểu thị ý nghĩa 'để', 'với mục đích'.
JLPT N1
Từ vựng:
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
原因
げんいん
nguyên nhân; nguồn gốc
明らか
あきらか
rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt; xác định
為る
する
làm
病院
びょういん
bệnh viện; phòng khám; phòng mạch; phòng khám bác sĩ; phòng y tế
診察
しんさつ
khám bệnh; kiểm tra sức khỏe; tư vấn
受ける
うける
nhận; lấy
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc
明
Minh
sáng; ánh sáng
院
Viện
viện; đền
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
察
Sát
đoán; phán đoán
受
Thụ
nhận; trải qua