Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

男おとこは女おんなが何なにでも我慢がまんするものだと信しんじているうちは、どんなことでもやるものだ。
Miễn là đàn ông tin rằng phụ nữ có thể chịu đựng mọi thứ, họ sẽ làm bất cứ điều gì.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

男
おとこ
đàn ông; nam giới
女
おんな
phụ nữ; nữ giới
何
なん
gì
我慢
がまん
chịu đựng; kiên nhẫn; bền bỉ; chịu đựng (với điều gì đó)
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
信ずる
しんずる
tin tưởng
どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

男
Nam nam
女
Nữ phụ nữ
何
Hà gì
我
Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
慢
Mạn chế giễu; lười biếng
信
Tín niềm tin; sự thật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật