Dịch nghĩa:
現在貸出中の下記図書の返却期限が過ぎております。速やかにご返却くださいますようお願いいたします。
Các cuốn sách dưới đây đang được mượn đã quá hạn trả. Xin vui lòng trả lại sớm.
Từ vựng:
現在
げんざい
hiện tại; thời gian hiện tại; bây giờ
貸出
かしだし
cho mượn; cho vay
下記
かき
dưới đây
図書
としょ
sách
返却
へんきゃく
trả lại đồ; hoàn trả
期限
きげん
kỳ hạn; thời kỳ; khung thời gian
速やか
すみやか
nhanh; mau lẹ; kịp thời; nhanh chóng; mau
下さる
くださる
cho; ban tặng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
致す
いたす
làm
Hán tự:
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
貸
Thải
cho vay
出
Xuất
ra ngoài
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
記
Kí
ghi chép; tường thuật
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
却
Khước
thay vào đó; rút lui
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn