Dịch nghĩa:

Các cuốn sách dưới đây đang được mượn đã quá hạn trả. Xin vui lòng trả lại sớm.

Hán tự:

Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Tại tồn tại; ngoại ô; nằm ở
Thải cho vay
Xuất ra ngoài
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
ghi chép; tường thuật
Đồ bản đồ; kế hoạch
Thư viết
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
Khước thay vào đó; rút lui
Kỳ kỳ hạn; thời gian
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng
Quá làm quá; vượt quá; lỗi
Tốc nhanh; nhanh chóng
Nguyện thỉnh cầu; mong muốn