Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

犬いぬは攻撃こうげきされなければめったにかまないものだ。
Chó hiếm khi cắn nếu không bị tấn công.

Ngữ pháp:

~めったに~ない (〜metta ni 〜nai)

Dùng để diễn tả rằng điều gì đó hiếm khi, hầu như không bao giờ hoặc ít khi xảy ra.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

犬
いぬ
chó
攻撃
こうげき
tấn công
為る
する
làm
滅多
めった
bất cẩn; liều lĩnh
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

犬
Khuyển chó
攻
Công tấn công; chỉ trích; mài giũa
撃
Kích đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật