Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちはテレビを見みているときによく寝ねてしまう。
Bố tôi thường ngủ gật khi xem ti vi.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

父
Phụ cha
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật