Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちはいまいちばん新あたらしい型かたのバイクを買かってくれた。
Bố vừa mua cho tôi chiếc xe máy mới nhất.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
型
かた
loại; kiểu; mẫu; mô hình
バイク
xe máy
買う
かう
mua; mua sắm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

父
Phụ cha
新
Tân mới
型
Hình khuôn; loại; mẫu
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật