Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

洗濯せんたく物ぶつを持もっていくために誰だれかよこしてくださいますか。
Bạn có thể gửi ai đó đến lấy quần áo giặt không?

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

洗濯物
せんたくもの
đồ giặt; quần áo giặt
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
誰
だれ
ai
寄越す
よこす
gửi; chuyển
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

洗
Tẩy rửa; điều tra
濯
Trạc giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
持
Trì cầm; giữ
誰
Thùy ai; ai đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật