Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
毎回
まいかい
の
授業
じゅぎょう
の
復習
ふくしゅう
と
次回
じかい
の
授業
じゅぎょう
の
予習
よしゅう
を
課題
かだい
として
課
か
す。
Tôi sẽ giao nhiệm vụ ôn tập bài học trước và chuẩn bị bài học tiếp theo cho mỗi lần học.
Ngữ pháp:
~を~として (〜wo〜toshite)
Diễn tả 'như là', 'với tư cách là', hoặc 'lấy cái gì đó làm...'.
JLPT N2
Từ vựng:
毎回
まいかい
mỗi lần; mỗi vòng
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
復習
ふくしゅう
ôn tập (tài liệu đã học); ôn lại
次回
じかい
lần sau (dịp)
予習
よしゅう
chuẩn bị bài
課題
かだい
chủ đề; đề tài; vấn đề
為る
する
làm
課す
かす
áp đặt (thuế, phạt, v.v.); đánh thuế; giao (nhiệm vụ, công việc, v.v.); giao; đặt
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
習
Tập
học
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
予
Dữ
trước; tôi
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
題
Đề
chủ đề; đề tài