~を~として
JLPT N2
Diễn tả 'như là', 'với tư cách là', hoặc 'lấy cái gì đó làm...'.

Cấu trúc:

Noun1 + を + Noun2 + として

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp 「~を~として」 được sử dụng với danh từ để chỉ việc lấy một thứ 'như là' hoặc 'với vai trò của' một thứ khác. Nó cho thấy cách một danh từ nhất định đang được nhìn nhận hoặc sử dụng.

Ví dụ:

Anh ấy làm nghề giáo viên.
Cô ấy đã chấp nhận vai trò lãnh đạo.
Chúng tôi tin tưởng anh ấy như một người bạn.
Nghệ sĩ này sáng tác dựa trên nền tảng truyền thống.