1. Thông tin cơ bản
- Từ: 毎回
- Cách đọc: まいかい
- Loại từ: danh từ (phụ nghĩa), phó từ
- Nghĩa tiếng Việt: mỗi lần, lần nào cũng
- Lưu ý ngữ pháp: Dùng độc lập như phó từ, hoặc bổ nghĩa danh từ: 毎回の〜.
2. Ý nghĩa chính
毎回 diễn tả sự lặp lại không bỏ sót: “mỗi lần (xảy ra sự việc) đều như vậy”. Mạnh hơn いつも vì nhấn vào từng dịp hoặc từng lượt cụ thể.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 毎度(まいど): gần nghĩa, thiên khẩu ngữ; cũng là câu chào thương mại “Cảm ơn quý khách”.
- そのたび(に): “mỗi khi” dựa theo một sự kiện đã nêu; sắc thái quy chiếu mạnh.
- 各回(かくかい): “mỗi lượt/số”, dùng khi có chia phần rõ ràng (ví dụ buổi học số 1, 2...).
- いつも: “lúc nào cũng”, phạm vi rộng hơn, không nhất thiết theo từng lần cụ thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Phó từ: 毎回遅れて来る (lần nào cũng đến muộn).
- Bổ nghĩa danh từ: 毎回の会議 (cuộc họp mỗi lần).
- Kết hợp nhấn mạnh: 毎回必ず〜. Phủ định một phần: 毎回というわけではない (không hẳn lần nào cũng...).
- Văn nói và viết đều dùng được; dùng nhiều trong thông báo, quy định lớp học, lịch họp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 毎度 |
Đồng nghĩa gần |
mỗi lần |
Khẩu ngữ; cũng dùng như lời chào trong bán hàng. |
| そのたび(に) |
Gần nghĩa |
mỗi khi đó |
Quy chiếu vào sự kiện đã nhắc trước. |
| いつも |
Liên quan |
lúc nào cũng |
Không nhấn theo từng “lần”. |
| 各回 |
Liên quan |
mỗi lượt/buổi |
Dùng khi có đánh số/phiên. |
| たまに/時々 |
Đối nghĩa |
thỉnh thoảng |
Không phải lần nào cũng. |
| 一度きり |
Đối nghĩa |
chỉ một lần |
Phủ định sự lặp lại. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 毎 (まい): mỗi, mọi.
- 回 (かい/まわる): lần, lượt; xoay vòng.
- 毎 + 回 = mỗi lần, lần nào cũng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi muốn “nói quá” cho vui, người Nhật cũng dùng 毎回のように (gần như lần nào cũng). Trong văn bản hướng dẫn, 毎回提出してください mang sắc thái yêu cầu nghiêm túc: lần nào cũng phải nộp.
8. Câu ví dụ
- 毎回同じミスをしないように気をつけて。
Hãy chú ý để đừng lặp lại cùng một lỗi mỗi lần.
- この授業では毎回小テストがあります。
Trong lớp này mỗi buổi đều có bài kiểm tra nhỏ.
- 彼は毎回開始時間に遅れる。
Anh ấy lần nào cũng trễ giờ bắt đầu.
- 毎回のミーティングで進捗を報告してください。
Vui lòng báo cáo tiến độ ở mỗi cuộc họp.
- 映画は毎回違うジャンルを選ぶ。
Mỗi lần tôi chọn một thể loại phim khác.
- 問い合わせるたびに、毎回担当者が変わる。
Cứ mỗi lần liên hệ thì người phụ trách lại khác.
- 天気に恵まれるとは毎回限らない。
Không phải lần nào cũng được thời tiết ưu ái.
- 彼女は毎回丁寧にフィードバックをくれる。
Cô ấy lần nào cũng cho phản hồi rất cẩn thận.
- この路線は毎回混んでいて座れない。
Tuyến này lần nào cũng đông nên không có chỗ ngồi.
- 試合のたびに毎回新しい課題が見える。
Mỗi trận đấu lại thấy những vấn đề mới.