毎回 [Mỗi Hồi]

まいかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungTrạng từ

mỗi lần; mỗi vòng

JP: 毎回まいかい食事しょくじまえあらいなさい。

VI: Hãy rửa tay trước mỗi bữa ăn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほんしゅむと毎回まいかい頭痛ずつうがするんだ。
Mỗi lần uống rượu sake là tôi lại đau đầu.
わたしは、きみ毎回まいかいおくれてくることがきらいだ。
Tôi ghét việc bạn luôn đến muộn.
トムはものったとき、ほぼ毎回まいかいクレジットカードを使つかう。
Khi đi mua sắm, Tom gần như luôn sử dụng thẻ tín dụng.
毎回まいかい授業じゅぎょう復習ふくしゅう次回じかい授業じゅぎょう予習よしゅう課題かだいとしてす。
Tôi sẽ giao nhiệm vụ ôn tập bài học trước và chuẩn bị bài học tiếp theo cho mỗi lần học.
毎回まいかいフルーツをうときは、美味おいしいかどうかからないからドキドキする。
Mỗi lần mua trái cây, tôi luôn hồi hộp không biết nó có ngon không.
メアリーとトムがラブラブなのはいいんだけどさ、毎回まいかいのろけはなしかされるのは、正直しょうじきもううんざりなんだよね。
Thật tuyệt khi Mary và Tom yêu nhau, nhưng thật sự tôi đã chán nghe họ tán tỉnh nhau mỗi lần gặp.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 毎回
  • Cách đọc: まいかい
  • Loại từ: danh từ (phụ nghĩa), phó từ
  • Nghĩa tiếng Việt: mỗi lần, lần nào cũng
  • Lưu ý ngữ pháp: Dùng độc lập như phó từ, hoặc bổ nghĩa danh từ: 毎回の〜.

2. Ý nghĩa chính

毎回 diễn tả sự lặp lại không bỏ sót: “mỗi lần (xảy ra sự việc) đều như vậy”. Mạnh hơn いつも vì nhấn vào từng dịp hoặc từng lượt cụ thể.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 毎度(まいど): gần nghĩa, thiên khẩu ngữ; cũng là câu chào thương mại “Cảm ơn quý khách”.
  • そのたび(に): “mỗi khi” dựa theo một sự kiện đã nêu; sắc thái quy chiếu mạnh.
  • 各回(かくかい): “mỗi lượt/số”, dùng khi có chia phần rõ ràng (ví dụ buổi học số 1, 2...).
  • いつも: “lúc nào cũng”, phạm vi rộng hơn, không nhất thiết theo từng lần cụ thể.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Phó từ: 毎回遅れて来る (lần nào cũng đến muộn).
  • Bổ nghĩa danh từ: 毎回の会議 (cuộc họp mỗi lần).
  • Kết hợp nhấn mạnh: 毎回必ず〜. Phủ định một phần: 毎回というわけではない (không hẳn lần nào cũng...).
  • Văn nói và viết đều dùng được; dùng nhiều trong thông báo, quy định lớp học, lịch họp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
毎度 Đồng nghĩa gần mỗi lần Khẩu ngữ; cũng dùng như lời chào trong bán hàng.
そのたび(に) Gần nghĩa mỗi khi đó Quy chiếu vào sự kiện đã nhắc trước.
いつも Liên quan lúc nào cũng Không nhấn theo từng “lần”.
各回 Liên quan mỗi lượt/buổi Dùng khi có đánh số/phiên.
たまに/時々 Đối nghĩa thỉnh thoảng Không phải lần nào cũng.
一度きり Đối nghĩa chỉ một lần Phủ định sự lặp lại.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (まい): mỗi, mọi.
  • (かい/まわる): lần, lượt; xoay vòng.
  • 毎 + 回 = mỗi lần, lần nào cũng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn “nói quá” cho vui, người Nhật cũng dùng 毎回のように (gần như lần nào cũng). Trong văn bản hướng dẫn, 毎回提出してください mang sắc thái yêu cầu nghiêm túc: lần nào cũng phải nộp.

8. Câu ví dụ

  • 毎回同じミスをしないように気をつけて。
    Hãy chú ý để đừng lặp lại cùng một lỗi mỗi lần.
  • この授業では毎回小テストがあります。
    Trong lớp này mỗi buổi đều có bài kiểm tra nhỏ.
  • 彼は毎回開始時間に遅れる。
    Anh ấy lần nào cũng trễ giờ bắt đầu.
  • 毎回のミーティングで進捗を報告してください。
    Vui lòng báo cáo tiến độ ở mỗi cuộc họp.
  • 映画は毎回違うジャンルを選ぶ。
    Mỗi lần tôi chọn một thể loại phim khác.
  • 問い合わせるたびに、毎回担当者が変わる。
    Cứ mỗi lần liên hệ thì người phụ trách lại khác.
  • 天気に恵まれるとは毎回限らない。
    Không phải lần nào cũng được thời tiết ưu ái.
  • 彼女は毎回丁寧にフィードバックをくれる。
    Cô ấy lần nào cũng cho phản hồi rất cẩn thận.
  • この路線は毎回混んでいて座れない。
    Tuyến này lần nào cũng đông nên không có chỗ ngồi.
  • 試合のたびに毎回新しい課題が見える。
    Mỗi trận đấu lại thấy những vấn đề mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 毎回 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?