Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

母ははは、その散ちらかったものをどうしたらいいか困こまってしまった。
Mẹ bối rối không biết phải làm gì với đống lộn xộn đó.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

母
はは
mẹ
其の
その
đó; cái đó
散らかる
ちらかる
bừa bộn; nằm rải rác xung quanh
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
困る
こまる
gặp khó khăn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
散
Tán rải; tiêu tán
困
Khốn tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật