Dịch nghĩa:

Lịch sử ti

Hán tự:

Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Cổ
nghĩ
Tưởng ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
Tân mới
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Nhượng nhường; chuyển giao; chuyển nhượng
Tiến tiến lên; tiến bộ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng