Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「歯はがひどく痛いたむのです」「すぐ歯医者はいしゃに診みてもらいなさい」
"Răng tôi đau quá." "Hãy đến nha sĩ ngay đi."

Ngữ pháp:

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

歯
は
răng
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
痛む
いたむ
đau; cảm thấy đau
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
歯医者
はいしゃ
nha sĩ
診る
みる
khám (y tế); xem xét; kiểm tra (mạch bệnh nhân)
貰う
もらう
nhận; lấy
為さる
なさる
làm

Hán tự:

歯
Xỉ răng
痛
Thống đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
医
Y bác sĩ; y học
者
Giả người
診
Chẩn kiểm tra; chẩn đoán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật