Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

正ただしいと思おもうことをはっきりと言いうだけの勇気ゆうきを持もつべきである。
Bạn nên có can đảm để nói rõ những gì bạn nghĩ là đúng.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

正しい
ただしい
đúng; chính xác
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
言う
いう
nói
勇気
ゆうき
dũng khí; can đảm
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

正
Chính chính xác; công bằng
思
Tư nghĩ
言
Ngôn nói; từ
勇
Dũng dũng cảm; phấn chấn
気
Khí tinh thần; không khí
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật